Skip to content
2026-07-17

Tháp Phong Ấn: Danh Mục Đầy Đủ 106 Phần Thưởng

Palworld 1.0 có 106 Tháp Phong Ấn — công trình đền thờ cổ bị phong ấn bởi minigame TowerLockBarrier. Mỗi tháp đều trả thưởng một biệt phần là bản vẽ, sách kỹ năng thích nghi, cấy ghép hoặc phụ kiện, kèm thêm Đồng Dog Coin. Các phần thưởng được tìm kiếm nhiều nhất gồm Trang Phục Chấp Mọi Thời Tiết (T-39, kháng nóng và lạnh) và bản nâng cấp Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang Thang (T-77, còn tăng sức mang), cùng bản vẽ Kính Nhà Huấn Luyện Pal kết hợp Nhẫn Hòa Bình + Kính Tiềm Năng (T-63). Duyệt danh mục đầy đủ bên dưới và nhấp vào bất kỳ hàng nào để nhảy thẳng đến tọa độ của nó trên bản đồ thế giới.

Xem cả 106 trên bản đồ
Tháp Phong Ấn: Danh Mục Đầy Đủ 106 Phần Thưởng
  • T-01 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 → Nỏ Săn (Bản vẽ) @ 48, -330 [Công 448] +20 Đồng Dog Coin
  • T-02 Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 → Áo Giáp Da Thú (Bản vẽ) @ 84, -575 [HP 210 · Thủ 52] +20 Đồng Dog Coin
  • T-03 Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 → Phụ Kiện Tóc Lông Vũ (Bản vẽ) @ 169, -586 [HP 90 · Thủ 22] +20 Đồng Dog Coin
  • T-04 Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cù → Mặt Dây Chuyền Cần Cù (Bản vẽ) @ -73, -490 +20 Đồng Dog Coin
  • T-05 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nước → Nhẫn Kháng Hệ Thủy (Bản vẽ) @ -495, -45 +20 Đồng Dog Coin
  • T-06 Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnh → Trang Phục Chịu Lạnh (Bản vẽ) @ -271, 91 +20 Đồng Dog Coin
  • T-07 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 2 → Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt (Bản vẽ) @ -102, -102 [HP 350 · Thủ 147] +20 Đồng Dog Coin
  • T-08 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 → Mũ Kim Loại (Bản vẽ) @ -195, -194 [HP 140 · Thủ 70] +20 Đồng Dog Coin
  • T-09 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm → Còi Hỗ Trợ Hệ Sấm (Bản vẽ) @ -162, -719 +20 Đồng Dog Coin
  • T-10 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thường → Còi Hỗ Trợ Hệ Thường (Bản vẽ) @ -167, -449 +20 Đồng Dog Coin
  • T-11 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nước → Còi Hỗ Trợ Hệ Nước (Bản vẽ) @ -311, -312 +20 Đồng Dog Coin
  • T-12 Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệt → Trang Phục Chịu Nhiệt (Bản vẽ) @ -379, -154 +20 Đồng Dog Coin
  • T-13 Bản Thiết Kế Súng Ngắn Tự Chế 2 → Súng Ngắn Tự Chế Từ Phế Liệu (Bản vẽ) @ -164, -548 [Công 640] +20 Đồng Dog Coin
  • T-14 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 → Súng Hỏa Mai (Bản vẽ) @ -276, -559 [Công 1800] +20 Đồng Dog Coin
  • T-15 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thường → Nhẫn Kháng Hệ Thường (Bản vẽ) @ -216, -279 +20 Đồng Dog Coin
  • T-16 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấm → Nhẫn Kháng Hệ Sấm (Bản vẽ) @ -251, -76 +20 Đồng Dog Coin
  • T-17 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 2 → Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh (Bản vẽ) @ -78, -331 [HP 350 · Thủ 147] +25 Đồng Dog Coin
  • T-18 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối → Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối (Bản vẽ) @ 19, -157 +25 Đồng Dog Coin
  • T-19 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối → Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tối (Bản vẽ) @ -90, -244 +25 Đồng Dog Coin
  • T-20 Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -50, -219 +25 Đồng Dog Coin
  • T-21 Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Sinh Mệnh → Mặt Dây Chuyền Tăng Máu (Bản vẽ) @ 106, -232 +25 Đồng Dog Coin
  • T-22 Bản Thiết Kế Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởng → Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởng (Bản vẽ) @ -26, -92 +25 Đồng Dog Coin
  • T-23 Bản Thiết Kế Kiếm 3 → Kiếm (Bản vẽ) @ 46, -253 [Công 468] +25 Đồng Dog Coin
  • T-24 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồng → Nhẫn Kháng Hệ Rồng (Bản vẽ) @ 524, -208 +25 Đồng Dog Coin
  • T-25 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng → Còi Hỗ Trợ Hệ Rồng (Bản vẽ) @ 368, 8 +25 Đồng Dog Coin
  • T-26 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băng → Còi Hỗ Trợ Hệ Băng (Bản vẽ) @ 145, 165 +25 Đồng Dog Coin
  • T-27 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ → Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏ (Bản vẽ) @ 186, -139 +25 Đồng Dog Coin
  • T-28 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băng → Nhẫn Kháng Hệ Băng (Bản vẽ) @ 239, 114 +25 Đồng Dog Coin
  • T-29 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏ → Nhẫn Kháng Hệ Cỏ (Bản vẽ) @ 301, -335 +25 Đồng Dog Coin
  • T-30 Bản Thiết Kế Súng Trường Tự Chế 2 → Súng Trường Tự Chế (Bản vẽ) @ 309, -78 [Công 229] +25 Đồng Dog Coin
  • T-31 Bản Thiết Kế Súng Săn Tự Chế 2 → Súng Săn Tự Chế (Bản vẽ) @ 176, 34 [Công 290] +25 Đồng Dog Coin
  • T-32 Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vác → Nhẫn Khuân Vác (Bản vẽ) @ 50, 30 +25 Đồng Dog Coin
  • T-33 Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 → Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ (Bản vẽ) @ 93, -64 [Công 1200] +25 Đồng Dog Coin
  • T-34 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 → Súng Trường Tấn Công (Bản vẽ) @ 755, 191 [Công 448] +30 Đồng Dog Coin
  • T-35 Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Công → Mặt Dây Chuyền Tấn Công (Bản vẽ) @ 427, 338 +30 Đồng Dog Coin
  • T-36 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Địa Đế → Gậy Chỉ Huy Địa Đế (Bản vẽ) @ 175, 334 +30 Đồng Dog Coin
  • T-37 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ → Còi Hỗ Trợ Phòng Thủ (Bản vẽ) @ 307, 491 +30 Đồng Dog Coin
  • T-38 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đất → Nhẫn Kháng Hệ Đất (Bản vẽ) @ 513, 101 +30 Đồng Dog Coin
  • T-39 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đất → Còi Hỗ Trợ Hệ Đất (Bản vẽ) @ 566, 146 +30 Đồng Dog Coin
  • T-40 Bản Thiết Kế Trang Phục Chấp Mọi Thời Tiết → Trang Phục Chấp Mọi Thời Tiết (Bản vẽ) @ 605, 304 +30 Đồng Dog Coin
  • T-41 Bản Thiết Kế Bùa May Mắn Reptyro → Bùa May Mắn Reptyro (Bản vẽ) @ 386, 202 +30 Đồng Dog Coin
  • T-42 Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ 302, 279 +30 Đồng Dog Coin
  • T-43 Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 → Súng Săn Bán Tự Động (Bản vẽ) @ 390, 712 [Công 234] +30 Đồng Dog Coin
  • T-44 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 → Áo Giáp Pal Metal (Bản vẽ) @ 268, 633 [HP 1050 · Thủ 308] +30 Đồng Dog Coin
  • T-45 Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 → Mũ Giáp Pal Metal (Bản vẽ) @ 533, 577 [HP 490 · Thủ 210] +30 Đồng Dog Coin
  • T-46 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Công → Còi Hỗ Trợ Tấn Công (Bản vẽ) @ -502, -508 +30 Đồng Dog Coin
  • T-47 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3 → Gậy Bóng Chày Kim Loại (Bản vẽ) @ -489, -638 [Công 650] +30 Đồng Dog Coin
  • T-48 Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ → Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ (Bản vẽ) @ -372, -335 +30 Đồng Dog Coin
  • T-49 Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa → Còi Hỗ Trợ Hệ Lửa (Bản vẽ) @ -442, -558 +30 Đồng Dog Coin
  • T-50 Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửa → Nhẫn Kháng Hệ Lửa (Bản vẽ) @ -612, -429 +30 Đồng Dog Coin
  • T-51 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 2 → Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện (Bản vẽ) @ -383, -682 [HP 700 · Thủ 210] +30 Đồng Dog Coin
  • T-52 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 2 → Mũ Kim Loại Tinh Luyện (Bản vẽ) @ -735, -654 [HP 350 · Thủ 140] +30 Đồng Dog Coin
  • T-53 Bản Thiết Kế Nhẫn Tin Cậy → Nhẫn Tin Cậy (Bản vẽ) @ -513, -207 +30 Đồng Dog Coin
  • T-54 Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 3 → Súng Trường Bắn Đơn (Bản vẽ) @ -724, -218 [Công 2090] +30 Đồng Dog Coin
  • T-55 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 → Súng Tiểu Liên (Bản vẽ) @ -841, -398 [Công 175] +30 Đồng Dog Coin
  • T-56 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thiên Vương → Gậy Chỉ Huy Thiên Vương (Bản vẽ) @ -433, 384 +35 Đồng Dog Coin
  • T-57 Bản Thiết Kế Nhẫn Huyễn Ảnh → Nhẫn Huyễn Ảnh (Bản vẽ) @ 108, 472 +35 Đồng Dog Coin
  • T-58 Bản Thiết Kế Bùa May Mắn Wumpo → Bùa May Mắn Wumpo (Bản vẽ) @ -229, 470 +35 Đồng Dog Coin
  • T-59 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen Noct → Bùa Hộ Mệnh Lyleen Noct (Bản vẽ) @ -299, 342 +35 Đồng Dog Coin
  • T-60 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Frostallion → Bùa Hộ Mệnh Frostallion (Bản vẽ) @ -100, 177 +35 Đồng Dog Coin
  • T-61 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Neptilius → Bùa Hộ Mệnh Neptilius (Bản vẽ) @ -170, 495 +35 Đồng Dog Coin
  • T-62 Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ 44, 236 +35 Đồng Dog Coin
  • T-63 Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-I → Giày Khinh Công Mk-I (Bản vẽ) @ -432, 489 +35 Đồng Dog Coin
  • T-64 Bản Thiết Kế Kính Nhà Huấn Luyện Pal → Kính Nhà Huấn Luyện Pal (Bản vẽ) @ 8, 121 +35 Đồng Dog Coin
  • T-65 Bản Thiết Kế Nhẫn Cryolinx → Nhẫn Cryolinx (Bản vẽ) @ -124, 595 +35 Đồng Dog Coin
  • T-66 Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -303, 537 +35 Đồng Dog Coin
  • T-67 Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -247, 184 +35 Đồng Dog Coin
  • T-68 Bản Thiết Kế Đai Dụng Cụ Dân Đảo → Đai Dụng Cụ Dân Đảo (Bản vẽ) @ -161, 343 +35 Đồng Dog Coin
  • T-69 Bản Thiết Kế Đai Warsect Terra → Đai Warsect Terra (Bản vẽ) @ -666, 30 +40 Đồng Dog Coin
  • T-70 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Lyleen → Bùa Hộ Mệnh Lyleen (Bản vẽ) @ -493, 214 +40 Đồng Dog Coin
  • T-71 Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-II → Giày Khinh Công Mk-II (Bản vẽ) @ -687, 289 +40 Đồng Dog Coin
  • T-72 Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -759, 144 +40 Đồng Dog Coin
  • T-73 Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -568, 349 +40 Đồng Dog Coin
  • T-74 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Minh Vương → Gậy Chỉ Huy Minh Vương (Bản vẽ) @ -920, -1127 +45 Đồng Dog Coin
  • T-75 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Thần Long → Gậy Chỉ Huy Thần Long (Bản vẽ) @ -1307, -1497 +45 Đồng Dog Coin
  • T-76 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Viêm Đế → Gậy Chỉ Huy Viêm Đế (Bản vẽ) @ -1314, -1082 +45 Đồng Dog Coin
  • T-77 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Hải Vương → Gậy Chỉ Huy Hải Vương (Bản vẽ) @ -643, -1088 +45 Đồng Dog Coin
  • T-78 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Đội Tiền Trạm → Bùa Hộ Mệnh Đội Tiền Trạm (Bản vẽ) @ -816, -850 +45 Đồng Dog Coin
  • T-79 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang Thang → Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang Thang (Bản vẽ) @ -784, -1223 +45 Đồng Dog Coin
  • T-80 Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -1214, -1669 +45 Đồng Dog Coin
  • T-81 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Jetragon → Bùa Hộ Mệnh Jetragon (Bản vẽ) @ -1186, -829 +45 Đồng Dog Coin
  • T-82 Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -922, -1398 +45 Đồng Dog Coin
  • T-83 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Lôi Đế → Gậy Chỉ Huy Lôi Đế (Bản vẽ) @ -1316, -992 +50 Đồng Dog Coin
  • T-84 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Băng Đế → Gậy Chỉ Huy Băng Đế (Bản vẽ) @ -961, -1035 +50 Đồng Dog Coin
  • T-85 Bản Thiết Kế Gậy Chỉ Huy Tinh Linh Vương → Gậy Chỉ Huy Tinh Linh Vương (Bản vẽ) @ -986, -1320 +50 Đồng Dog Coin
  • T-86 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Anubis → Bùa Hộ Mệnh Anubis (Bản vẽ) @ -983, -839 +50 Đồng Dog Coin
  • T-87 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Orserk → Bùa Hộ Mệnh Orserk (Bản vẽ) @ -1274, -1308 +50 Đồng Dog Coin
  • T-88 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Blazamut → Bùa Hộ Mệnh Blazamut (Bản vẽ) @ -1209, -1326 +50 Đồng Dog Coin
  • T-89 Bản Thiết Kế Bùa Hộ Mệnh Hartalis → Bùa Hộ Mệnh Hartalis (Bản vẽ) @ -1237, -1180 +50 Đồng Dog Coin
  • T-90 Bản Thiết Kế Nhẫn Elphidran → Nhẫn Elphidran (Bản vẽ) @ -752, -995 +50 Đồng Dog Coin
  • T-91 Bản Thiết Kế Huy Hiệu Silvegis → Huy Hiệu Silvegis (Bản vẽ) @ -1037, -1146 +50 Đồng Dog Coin
  • T-92 Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-III → Giày Khinh Công Mk-III (Bản vẽ) @ -1201, -1525 +50 Đồng Dog Coin
  • T-93 Cấy ghép dùng một lần: Nhịn Ăn Thành Thạo (Nội sụn cấy ghép) @ -525, -1375 +50 Đồng Dog Coin
  • T-94 Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -463, -1458 +50 Đồng Dog Coin
  • T-95 Cấy ghép dùng một lần: Thần Tốc (Nội sụn cấy ghép) @ -554, -1432 +50 Đồng Dog Coin
  • T-96 Bản Thiết Kế Huy Hiệu Dogen → Huy Hiệu Dogen (Bản vẽ) @ -300, -1505 +50 Đồng Dog Coin
  • T-97 Cấy ghép dùng một lần: Bất Động Minh Vương Chi Tâm (Nội sụn cấy ghép) @ -327, -1488 +50 Đồng Dog Coin
  • T-98 Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I (Sách Kỹ Năng Thích Nghi) @ -466, -1535 +50 Đồng Dog Coin
  • T-99 Bản Thiết Kế Giày Khinh Công Mk-EX → Giày Khinh Công Mk-EX (Bản vẽ) @ -300, -1366 +50 Đồng Dog Coin
  • T-100 Bản Thiết Kế Nhẫn Katress → Nhẫn Katress (Bản vẽ) @ -1730, -990 +45 Đồng Dog Coin
  • T-101 Bản Thiết Kế Nhẫn Menasting Terra → Nhẫn Menasting Terra (Bản vẽ) @ -897, 125 +45 Đồng Dog Coin
  • T-102 Bản Thiết Kế Nhẫn Fenglope Lux → Nhẫn Fenglope Lux (Bản vẽ) @ -1279, -575 +45 Đồng Dog Coin
  • T-103 Bản Thiết Kế Nhẫn Blazehowl → Nhẫn Blazehowl (Bản vẽ) @ 756, 423 +45 Đồng Dog Coin
  • T-104 Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris → Nhẫn Faleris (Bản vẽ) @ -1220, -1930 +45 Đồng Dog Coin
  • T-105 Bản Thiết Kế Nhẫn Vaelet → Nhẫn Vaelet (Bản vẽ) @ 859, -94 +45 Đồng Dog Coin
  • T-106 Bản Thiết Kế Nhẫn Faleris Aqua → Nhẫn Faleris Aqua (Bản vẽ) @ 406, -726 +45 Đồng Dog Coin
Xem cả 106 trên bản đồ